✦ DESTINYKEY ← Quay lại

Các liên kết Natal, Synastry và Transits mở phiên bản tiếng Anh của công cụ (giao diện tiếng Anh).

💨 💨 Khí

Theo nguyên tố — Chiêm tinh Thế giới

🔥 Lửa 🌍 Đất 💨 Khí 💧 Nước
45 quốc gia
Ai Cập (Egypt) ♊ Song Tử • 1953-06-18 Azerbaijan ♎ Thiên Bình • 1991-10-18 Botswana ♎ Thiên Bình • 1966-09-30 Bỉ (Belgium) ♎ Thiên Bình • 1830-10-04 Chile ♒ Bảo Bình • 1818-02-12 Ecuador ♊ Song Tử • 1822-05-24 Eritrea ♊ Song Tử • 1993-05-24 Fiji ♎ Thiên Bình • 1970-10-10 Gambia ♒ Bảo Bình • 1965-02-18 Grenada ♒ Bảo Bình • 1974-02-07 Guinea ♎ Thiên Bình • 1958-10-02 Guinea Xích Đạo (Equatorial Guinea) ♎ Thiên Bình • 1968-10-12 Guinea-Bissau ♎ Thiên Bình • 1973-09-24 Guyana ♊ Song Tử • 1966-05-26 Iceland ♊ Song Tử • 1944-06-17 Iraq ♎ Thiên Bình • 1932-10-03 Italy ♊ Song Tử • 1946-06-02 Jordan ♊ Song Tử • 1946-05-25 Kosovo ♒ Bảo Bình • 2008-02-17 Kuwait ♊ Song Tử • 1961-06-19 Lesotho ♎ Thiên Bình • 1966-10-04 Lào (Laos) ♎ Thiên Bình • 1953-10-22 Mexico ♎ Thiên Bình • 1821-09-27 Montenegro ♊ Song Tử • 2006-06-03 Na Uy (Norway) ♊ Song Tử • 1905-06-07 Nauru ♒ Bảo Bình • 1968-01-31 New Zealand ♎ Thiên Bình • 1907-09-26 Nga (Russia) ♊ Song Tử • 1990-06-12 Nhật Bản (Japan) ♒ Bảo Bình • 1889-02-11 Nigeria ♎ Thiên Bình • 1960-10-01 Palau ♎ Thiên Bình • 1994-10-01 Pháp (France) ♎ Thiên Bình • 1958-10-05 Quần đảo Marshall (Marshall Islands) ♎ Thiên Bình • 1986-10-21 Serbia ♊ Song Tử • 2006-06-05 Sri Lanka ♒ Bảo Bình • 1948-02-04 Thành Vatican (Vatican City) ♒ Bảo Bình • 1929-02-11 Thụy Điển (Sweden) ♊ Song Tử • 1809-06-06 Tonga ♊ Song Tử • 1970-06-04 Trung Quốc (China (PRC)) ♎ Thiên Bình • 1949-10-01 Tuvalu ♎ Thiên Bình • 1978-10-01 Uganda ♎ Thiên Bình • 1962-10-09 Yemen ♊ Song Tử • 1990-05-22 Đan Mạch (Denmark) ♊ Song Tử • 1849-06-05 Đức (Germany) ♎ Thiên Bình • 1990-10-03 Ả Rập Xê-út (Saudi Arabia) ♎ Thiên Bình • 1932-09-23