RU EN ES PT FR DE TR EL AR JA KO IT PL SV ZH ID TH VI
Lá số natal 🌌Quá cảnh 💞Synastry 🔮Horary 🏛Mundane Các ngôi sao
DESTINYKEY

Định tinh trong chiêm tinh học

Bách khoa toàn thư về 99 định tinh

Định tinh (cố định tinh) là tầng cổ xưa nhất của truyền thống chiêm tinh, bắt nguồn từ Ptolemy và các nhà thiên văn Ả Rập. Khác với các hành tinh, các ngôi sao hầu như bất động trên bầu trời và tạo thành nền sao cố định, qua đó các hành tinh di chuyển trong suốt cuộc đời.

Trên cổng thông tin này tập hợp các bài viết về 99 định tinh — với phân tích thần thoại, diễn giải cổ điển và biểu hiện thực tế trong lá số natal của người nổi tiếng, sự kiện lịch sử và các quốc gia.

Theo nhóm cổ điển

Ba quy điển đã được thiết lập — Các Vệ binh Hoàng gia của bốn phương, 15 ngôi sao Behenian của ma thuật trung cổ, và các ngôi sao có bản chất được Ptolemy mô tả trong "Tetrabiblos".

Các ngôi sao Hoàng gia — 4

Các ngôi sao Behenian — 10

Các ngôi sao của Ptolemy — 23

Theo bản chất hành tinh

Bản chất của ngôi sao theo Ptolemy — là chỉ dẫn về hành tinh nào mà ảnh hưởng chiêm tinh của nó tương tự. Hầu hết các ngôi sao đều có bản chất kép (ví dụ: Algol — Sao Thổ + Sao Mộc).

Bản chất Mặt Trăng — 3

Bản chất Sao Thủy — 36

Bản chất Sao Kim — 26

Bản chất Sao Hỏa — 41

Bản chất Sao Mộc — 29

Bản chất Sao Thổ — 53

Theo chòm sao

Các ngôi sao trong cùng một chòm sao thường chia sẻ một chủ đề chung — Orion lưu giữ nguyên mẫu của thợ săn và chiến binh, Đại Hùng Tinh — của quyền uy và thứ bậc, Sư Tử — của sức mạnh sáng tạo.

Большая Медведица — 8

Орион — 7

Пегас — 7

Змееносец — 6

Скорпион — 5

Телец — 5

Дева — 5

Цефей — 4

Лев — 4

Стрелец — 4

Андромеда — 3

Орёл — 3

Водолей — 3

Центавр — 3

Дракон — 3

Tất cả 99 ngôi sao theo bảng chữ cái (99)

AchernarAchernar AcruxAcrux Al KurudAl Kurud AldebaranAldebaran AlderaminAlderamin AlgenibAlgenib AlgiebaAlgieba AlgolAlgol AliothAlioth AlkaidAlkaid AlkesAlkes AlmachAlmach AlnaslAlnasl AlnilamAlnilam AlnitakAlnitak AlpheratzAlpheratz AlphirkAlphirk AlshainAlshain AltairAltair AlyaAlya AntaresAntares AtlasAtlas AuvaAuva BahamBaham BellatrixBellatrix BetelgeuseBetelgeuse CanopusCanopus CapellaCapella CastorCastor CebalraiCebalrai DabihDabih DenebDeneb DenebolaDenebola DiphdaDiphda DschubbaDschubba DubheDubhe ElectraElectra EnifEnif ErraiErrai EtaminEtamin FomalhautFomalhaut Fum al SamakahFum al Samakah GiansarGiansar HadarHadar HamalHamal Kaus AustralisKaus Australis Kaus BorealisKaus Borealis KochabKochab KornephorosKornephoros KurhahKurhah LesathLesath MaiaMaia MarfikMarfik MarkabMarkab MatarMatar MegrezMegrez MenkarMenkar MenkentMenkent MerakMerak MintakaMintaka MirachMirach MirfakMirfak MizarMizar MuscidaMuscida NunkiNunki PhecdaPhecda PleionePleione PolarisPolaris PolluxPollux PorrimaPorrima ProcyonProcyon Ras AlgethiRas Algethi RasalhagueRasalhague RastabanRastaban RegulusRegulus RigelRigel Rigil KentaurusRigil Kentaurus SabikSabik SadalbariSadalbari SadalmelikSadalmelik SadalsuudSadalsuud SaiphSaiph SargasSargas ScheatScheat ShaulaShaula SheratanSheratan SiriusSirius SkatSkat SpicaSpica TarazedTarazed UnukalhaiUnukalhai VegaVega Yed PosteriorYed Posterior Yed PriorYed Prior ZaniahZaniah ZavijavaZavijava ZosmaZosma Zuben ElgenubiZuben Elgenubi Zuben EschamaliZuben Eschamali
Nguồn: Vivian Robson «Fixed Stars and Constellations in Astrology» (1923) · Claudius Ptolemy «Tetrabiblos» (II в.) · Reinhold Ebertin «Fixed Stars and Their Interpretation» (1971) · Bernadette Brady «Brady's Book of Fixed Stars» (1998) · Richard H. Allen «Star Names: Their Lore and Meaning» (1899).

Tính toán lịch thiên văn — Swiss Ephemeris (Astrodienst).